"haunted" in Indonesian
Definition
Chỉ nơi người ta tin có ma, hoặc chỉ người luôn bị những ký ức, cảm xúc đau buồn đeo bám, không thể quên.
Usage Notes (Indonesian)
Hay dùng cho địa điểm rùng rợn như 'a haunted house'. Với người, chỉ ám ảnh, nỗi đau tâm lý kéo dài, không phải nghĩa thực về ma.
Examples
They say that old hotel is haunted.
Người ta nói khách sạn cũ đó **ma ám**.
She had a haunted look in her eyes.
Ánh mắt cô ấy đầy vẻ **ám ảnh**.
He still feels haunted by that accident.
Anh ấy vẫn cảm thấy **ám ảnh** bởi vụ tai nạn đó.
I don't care what anyone says — that house feels haunted.
Tôi không quan tâm ai nói gì — ngôi nhà đó cảm thấy **ma ám**.
Years later, she was still haunted by what happened that night.
Nhiều năm sau, cô ấy vẫn bị **ám ảnh** bởi những gì xảy ra đêm đó.
You can tell from his face that he's haunted by the past.
Nhìn mặt anh ấy là biết anh ấy bị quá khứ **ám ảnh**.