Type any word!

"haunt" in Vietnamese

ám ảnhhay lui tới (địa điểm)có ma (nơi chốn)

Definition

Một nơi có ma xuất hiện, hoặc ký ức/ý nghĩ không tốt cứ lặp lại và gây khó chịu. Ngoài ra, cũng có nghĩa là nơi ai đó thường xuyên lui tới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho ma quỷ xuất hiện ('căn nhà bị ma ám'), hoặc nói về ký ức dằn vặt ('ám ảnh tâm trí'). 'Haunt' nghĩa địa điểm thường dùng ở dạng số nhiều - 'những nơi quen thuộc'. Không dùng cho người sống đi theo.

Examples

The old house is said to be haunted.

Người ta nói rằng ngôi nhà cũ đó bị **ám ảnh**.

Bad memories sometimes haunt me at night.

Đôi khi những ký ức xấu lại **ám ảnh** tôi vào ban đêm.

That café is my favorite haunt.

Quán cà phê đó là **nơi yêu thích** của tôi.

That song still haunts me every time I hear it.

Bài hát đó vẫn **ám ảnh** tôi mỗi lần nghe.

Rumor has it, the forest is haunted after dark.

Rỉ tai nhau rằng khu rừng đó bị **ma ám** sau khi trời tối.

Every Saturday night, you’ll find him at his old haunt downtown.

Tối thứ Bảy nào cũng thấy anh ấy ở **chỗ quen** cũ dưới trung tâm thành phố.