"haul" in Vietnamese
Definition
Dùng sức để kéo hoặc vận chuyển cái gì đó nặng. Ngoài ra còn có nghĩa là thu được hoặc bắt được nhiều thứ cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'haul' dùng cho việc kéo, vận chuyển vật nặng, mất sức hơn so với 'carry' hay 'transport'. 'a long haul' chỉ thời gian dài, khó khăn; 'a haul' là số lượng lớn, như hàng thu giữ hoặc đồ mua sắm.
Examples
We had to haul the boxes up the stairs.
Chúng tôi phải **kéo** những chiếc hộp lên cầu thang.
The truck hauled wood to the village.
Chiếc xe tải đã **chở** gỗ về làng.
The fishermen came back with a big haul.
Những người đánh cá trở về với một mẻ **lớn**.
It was a tough move, but we finally hauled the sofa into the apartment.
Chuyển nhà rất vất vả, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng đã **kéo** được ghế sofa vào căn hộ.
Online stores make it too easy to haul home stuff you don't need.
Các cửa hàng trực tuyến khiến bạn quá dễ dàng **kéo** đủ thứ về nhà mà không cần.
The police showed off their latest drug haul at a press conference.
Cảnh sát khoe mẻ **ma túy thu giữ mới nhất** tại buổi họp báo.