"hats" in Vietnamese
Definition
Vật đội trên đầu để làm đẹp, giữ ấm, che nắng hoặc là một phần của đồng phục. Là dạng số nhiều của 'mũ'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mũ' là danh từ đếm được. Ngoài nghĩa thông thường, 'wear many hats' còn nghĩa là đảm nhiệm nhiều vai trò.
Examples
The store sells colorful hats.
Cửa hàng bán những **mũ** đầy màu sắc.
We put on our hats before going outside.
Chúng tôi đã đội **mũ** trước khi ra ngoài.
The children left their hats on the table.
Bọn trẻ để **mũ** trên bàn.
I never know where my hats end up after a trip.
Sau mỗi chuyến đi, tôi chẳng bao giờ biết **mũ** của mình đi đâu mất.
In this job, we all wear a lot of hats.
Trong công việc này, ai cũng phải 'đội nhiều **mũ**', đảm nhận nhiều vai trò.
She collects vintage hats, and her apartment is full of them.
Cô ấy sưu tập **mũ** cổ điển, và căn hộ của cô ấy đầy **mũ**.