Type any word!

"hater" in Vietnamese

kẻ ghét bỏhater

Definition

Người thường xuyên chỉ trích hoặc nói xấu người khác do ghen tị hay ác ý, nhất là trên mạng xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất thân mật, thường gặp trên mạng xã hội như 'đừng để tâm đến hater', 'hater ghét là chuyện bình thường'. Phân biệt với người chỉ trích thông thường.

Examples

He is such a hater; he never says anything nice.

Anh ấy thực sự là một **kẻ ghét bỏ**; chưa bao giờ nói điều tốt cả.

Ignore the haters and do what you love.

Đừng để ý đến **kẻ ghét bỏ**, hãy làm điều bạn yêu thích.

Some people are haters just because they are unhappy.

Một số người là **kẻ ghét bỏ** chỉ vì họ không hạnh phúc.

No matter what you do, there will always be some haters.

Dù bạn làm gì đi nữa, luôn sẽ có những **kẻ ghét bỏ**.

She laughed off all the haters who commented on her photos.

Cô ấy đã cười nhạt trước mọi **kẻ ghét bỏ** bình luận về ảnh của mình.

You can’t let the haters get to you—just keep moving forward.

Bạn không thể để **kẻ ghét bỏ** ảnh hưởng—hãy tiếp tục bước tiếp.