Type any word!

"hateful" in Vietnamese

đầy căm ghétđáng ghét

Definition

Rất cay nghiệt, thể hiện sự thù ghét hoặc ác cảm mạnh mẽ; dùng cho người hoặc việc gây ra cảm giác tức giận hoặc ghê tởm.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cảm xúc, ví dụ 'hateful comments' nghĩa là nhận xét đầy căm ghét. Không nên dùng cho việc nhỏ, chỉ sử dụng khi thực sự ghét hoặc phẫn nộ.

Examples

He made a hateful remark about her.

Anh ta đã đưa ra một nhận xét **đầy căm ghét** về cô ấy.

The dictator's hateful actions caused much suffering.

Những hành động **đầy căm ghét** của nhà độc tài đã gây ra nhiều đau khổ.

They spread hateful messages online.

Họ lan truyền các thông điệp **đầy căm ghét** trên mạng.

Those hateful rumors really hurt his reputation.

Những tin đồn **đầy căm ghét** đó thật sự làm ảnh hưởng danh tiếng của anh ấy.

It's hard not to react to such a hateful email.

Thật khó mà không phản ứng lại với một email **đầy căm ghét** như vậy.

Some people use hateful words just to provoke others.

Một số người sử dụng lời nói **đầy căm ghét** chỉ để khiêu khích người khác.