Type any word!

"hatches" in Vietnamese

cửa sậpnở (trứng)

Definition

Dạng số nhiều của 'cửa sập', chỉ các cửa nhỏ hoặc lối mở trên xe, tàu, hoặc máy bay; cũng dùng để nói về việc trứng nở ra con non.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngữ cảnh kỹ thuật: 'cửa sập' thường là cửa hoặc nắp trên tàu, xe. Trong sinh học, 'nở' dùng cho động vật ra khỏi trứng. Thường gặp: 'open the hatches', 'bird hatches'. Không nhầm lẫn với 'matches'.

Examples

The pilot checked all the hatches before takeoff.

Phi công đã kiểm tra tất cả các **cửa sập** trước khi cất cánh.

The baby turtles hatch from their eggs in the sand.

Những con rùa con **nở** từ trứng trong cát.

Some ships have several hatches for loading cargo.

Một số tàu có nhiều **cửa sập** để bốc hàng.

We had to crawl through two small hatches to reach the engine room.

Chúng tôi phải bò qua hai **cửa sập** nhỏ để đến phòng máy.

The eggs finally hatch, and the chicks start making noise right away.

Cuối cùng trứng đã **nở**, và các con gà con bắt đầu kêu ngay lập tức.

Heavy rain sometimes gets in if the hatches aren’t closed tightly.

Trời mưa to có thể nước lọt vào nếu các **cửa sập** không đóng chặt.