"hasty" in Vietnamese
Definition
Làm một việc quá nhanh, thiếu suy nghĩ hoặc cẩn thận, dễ dẫn đến sai lầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, như trong 'hasty decision', 'hasty reply'. Không nặng bằng 'reckless'.
Examples
He made a hasty decision and later regretted it.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định **vội vàng** và sau đó hối hận.
She wrote a hasty note before leaving.
Cô ấy đã viết một mẩu ghi chú **vội vàng** trước khi rời đi.
Don't make hasty choices when you are upset.
Đừng đưa ra lựa chọn **vội vàng** khi bạn đang buồn bực.
Sorry for my hasty reply—I was busy at the time.
Xin lỗi vì phản hồi **vội vàng** của mình—lúc đó tôi bận.
Let’s not jump to hasty conclusions without all the facts.
Đừng vội đưa ra **kết luận vội vàng** khi chưa có đủ thông tin.
He gave a hasty apology, but I could tell he didn’t mean it.
Anh ấy xin lỗi **vội vàng**, nhưng tôi biết là anh ấy không thật lòng.