Type any word!

"hastily" in Vietnamese

vội vànghấp tấp

Definition

Làm việc gì đó rất nhanh, thường thiếu sự cẩn thận hoặc suy nghĩ kỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'say', 'write', 'decide' khi hành động quá nhanh mà thiếu cẩn thận. Không giống 'nhanh chóng', vì từ này hàm ý thiếu sự cẩn trọng.

Examples

She packed her bag hastily before leaving.

Cô ấy vội vàng xếp đồ vào túi trước khi rời đi.

He answered the question hastily.

Anh ấy trả lời câu hỏi một cách **vội vàng**.

The note was written hastily.

Tờ ghi chú được viết **vội vàng**.

Don't make decisions hastily when you're angry.

Đừng đưa ra quyết định **vội vàng** khi bạn đang tức giận.

She grabbed her keys hastily and rushed out the door.

Cô ấy **vội vàng** cầm lấy chìa khóa và lao ra khỏi cửa.

If you do your homework hastily, you'll probably make mistakes.

Nếu bạn làm bài tập về nhà **vội vàng**, có lẽ bạn sẽ mắc lỗi.