Nhập bất kỳ từ nào!

"hasten" in Vietnamese

thúc đẩylàm cho nhanh hơn

Definition

Làm một việc gì đó nhanh hơn bình thường hoặc khiến điều gì đó xảy ra sớm hơn dự kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng, không dùng hàng ngày. Đi kèm với 'hasten to do something' (vội làm gì đó), hoặc mang nghĩa thúc đẩy một sự kiện xảy ra sớm hơn.

Examples

He hastened to finish his homework before dinner.

Anh ấy đã **vội vàng** hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.

They hastened their departure to avoid the storm.

Họ đã **thúc đẩy** việc rời đi để tránh cơn bão.

Please hasten the process if possible.

Xin vui lòng **thúc đẩy** quá trình nếu có thể.

Realizing he was late, Tom hastened his steps down the hallway.

Nhận ra mình đã muộn, Tom **vội vàng** bước nhanh xuống hành lang.

News of her arrival hastened his decision to leave early.

Tin tức về việc cô ấy đến đã **thúc đẩy** quyết định rời đi sớm của anh ấy.

The company hopes to hasten the launch of the new product.

Công ty hy vọng sẽ **thúc đẩy** việc ra mắt sản phẩm mới.