Type any word!

"haste" in Vietnamese

vội vànghấp tấp

Definition

Làm việc quá nhanh hoặc quá vội có thể dẫn đến sai sót. Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ: 'haste makes waste' nghĩa là làm nhanh quá dễ hỏng việc. 'in haste' là “vội vàng”, 'make haste' dùng trong văn cổ hoặc trang trọng. Trang trọng hơn 'rush', 'hurry'. Chỉ sự bất cẩn. Tính từ: 'hasty', trạng từ: 'hastily'.

Examples

In her haste, she forgot to lock the door.

Vì quá **vội vàng**, cô ấy đã quên khóa cửa.

The report was written in haste and contained many errors.

Báo cáo được viết trong **vội vàng** nên có nhiều lỗi sai.

Haste makes waste, so take your time.

**Vội vàng** sinh ra sai lầm, vì vậy hãy từ từ.

He packed his bags in haste and caught the first flight out.

Anh ấy thu dọn đồ đạc trong **vội vàng** và bắt chuyến bay đầu tiên.

I regret the haste with which I made that decision — I should have thought it through.

Tôi hối hận về **vội vàng** khi đưa ra quyết định đó — lẽ ra tôi nên cân nhắc kỹ hơn.

There's no need for such haste — the deadline isn't until next Friday.

Không cần phải **vội vàng** như vậy — hạn cuối tận thứ Sáu tuần sau mà.