"haste" in Indonesian
Definition
Làm điều gì đó quá nhanh hoặc hấp tấp có thể dẫn đến sai lầm. Thường mang sắc thái trang trọng hoặc trong văn viết.
Usage Notes (Indonesian)
Các câu thành ngữ: 'haste makes waste' nghĩa là làm nhanh quá sẽ dễ hỏng việc. 'in haste' dùng cho 'vội vàng', 'make haste' mang tính cổ/trang trọng. Thường dùng trong văn viết và diễn đạt sự bất cẩn. Tính từ: 'hasty', trạng từ: 'hastily'.
Examples
In her haste, she forgot to lock the door.
Trong **vội vã**, cô ấy quên khóa cửa.
The report was written in haste and contained many errors.
Bản báo cáo được viết trong **vội vã** nên chứa nhiều lỗi.
Haste makes waste, so take your time.
**Vội vã** là hỏng việc, hãy làm từ từ.
He packed his bags in haste and caught the first flight out.
Anh ấy đóng gói hành lý trong **vội vã** và bắt chuyến bay đầu tiên.
I regret the haste with which I made that decision — I should have thought it through.
Tôi hối tiếc về **vội vã** khi đưa ra quyết định đó — lẽ ra nên suy nghĩ kỹ hơn.
There's no need for such haste — the deadline isn't until next Friday.
Không cần **vội vã** như thế — hạn chót vẫn là thứ Sáu tuần sau.