Type any word!

"hasta" in Vietnamese

hasta

Definition

Từ này trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là 'đến khi' hoặc 'cho đến', hay dùng trong lời chào hoặc tạm biệt như 'hasta la vista'. Đây không phải là từ tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không phải tiếng Anh, chỉ xuất hiện khi trích dẫn câu nói tiếng Tây Ban Nha như 'hasta la vista'. Thường gặp trong Spanglish hoặc vùng có ảnh hưởng tiếng Tây Ban Nha.

Examples

We said 'hasta la vista' before leaving the party.

Chúng tôi đã nói '**hasta** la vista' trước khi rời bữa tiệc.

He learned to say 'hasta mañana' in Spanish class.

Anh ấy đã học cách nói '**hasta** mañana' trong lớp tiếng Tây Ban Nha.

'Hasta' means 'until' in Spanish.

'**Hasta**' có nghĩa là 'đến khi' trong tiếng Tây Ban Nha.

People often use 'hasta luego' to say goodbye in Spanish-speaking countries.

Mọi người thường dùng '**hasta** luego' để chào tạm biệt ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha.

The movie Terminator made 'hasta la vista, baby' famous worldwide.

Bộ phim Terminator đã làm câu '**hasta** la vista, baby' nổi tiếng khắp thế giới.

If you want to sound friendly in Spanish, just say 'hasta pronto!' when leaving.

Nếu muốn nghe thân thiện bằng tiếng Tây Ban Nha, chỉ cần nói '**hasta** pronto!' khi rời đi.