"hassling" in Vietnamese
Definition
Liên tục làm phiền, thúc ép hoặc chỉ trích ai đó, thường xuyên lặp lại hành động khiến khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật. 'stop hassling me' có nghĩa là 'đừng làm phiền tôi nữa'. Dùng cho hành động lặp lại nhiều lần.
Examples
Stop hassling your sister about her homework.
Đừng **quấy rầy** em gái em về việc học bài nữa.
The manager is always hassling her employees for minor mistakes.
Quản lý luôn **làm phiền** nhân viên về những lỗi nhỏ nhặt.
He kept hassling me to lend him money.
Anh ấy liên tục **thúc ép** tôi cho vay tiền.
I'm tired of my boss hassling me over things I can't control.
Tôi mệt mỏi vì sếp cứ **làm phiền** tôi về những việc tôi không kiểm soát được.
They're always hassling me about cleaning my room.
Họ luôn **làm phiền** tôi về việc dọn phòng.
If you stop hassling him, he might actually help you.
Nếu bạn ngừng **quấy rầy** anh ấy, có thể anh ấy sẽ giúp bạn thật sự.