Введите любое слово!

"harvey" in Vietnamese

Harvey

Definition

Harvey là một tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Anh, thường dùng để gọi một người mang tên này.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là danh từ riêng nên luôn viết hoa. Tên "Harvey" thường được giữ nguyên không dịch trong các ngôn ngữ khác.

Examples

Harvey is my new teacher.

**Harvey** là giáo viên mới của tôi.

I saw Harvey at the store.

Tôi thấy **Harvey** ở cửa hàng.

Harvey lives near the park.

**Harvey** sống gần công viên.

Did Harvey already call you back?

**Harvey** đã gọi lại cho bạn chưa?

I think Harvey forgot about the meeting again.

Tôi nghĩ **Harvey** lại quên về cuộc họp rồi.

If you see Harvey, tell him I'm waiting outside.

Nếu bạn gặp **Harvey**, hãy nói với anh ấy tôi đang đợi ở ngoài.