"harvesting" in Vietnamese
Definition
Thu hoạch là quá trình thu gom cây trồng hoặc tài nguyên thiên nhiên khi đã sẵn sàng. Ngoài nông nghiệp, từ này cũng chỉ việc thu thập dữ liệu hoặc năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cây trồng, nhưng cũng dùng trong kỹ thuật như 'data harvesting' (thu thập dữ liệu), 'energy harvesting' (thu thập năng lượng). Với cá: dùng 'bắt', với trái cây: dùng 'hái'.
Examples
Harvesting starts in late summer for most crops.
**Thu hoạch** thường bắt đầu vào cuối mùa hè với hầu hết các loại cây trồng.
They are harvesting apples from the orchard today.
Họ đang **thu hoạch** táo ở vườn hôm nay.
Harvesting water from rain is a way to save resources.
**Thu hoạch** nước mưa là một cách tiết kiệm tài nguyên.
Modern machines make harvesting much faster and easier.
Máy móc hiện đại giúp **thu hoạch** nhanh chóng và dễ dàng hơn nhiều.
Data harvesting has become more important in today's digital world.
Trong thế giới số hiện nay, **thu thập** dữ liệu ngày càng trở nên quan trọng.
After months of hard work, harvesting feels like a celebration.
Sau nhiều tháng làm việc vất vả, **thu hoạch** cảm giác như một lễ hội.