Type any word!

"harvest" in Vietnamese

thu hoạch

Definition

Thu hoạch là hành động gom lại các loại cây trồng hoặc tài nguyên sau khi chúng đã chín hoặc trưởng thành, hoặc lượng đã thu gom được. Dùng cả như danh từ và động từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong nông nghiệp. Khi là động từ, phải có tân ngữ đi kèm (ví dụ: 'harvest lúa'). Cũng có thể dùng ẩn dụ ('harvest data'). Không giống 'reap' hay 'gather'.

Examples

Farmers harvest the wheat in the summer.

Nông dân **thu hoạch** lúa mì vào mùa hè.

The apple harvest was very good this year.

**Thu hoạch** táo năm nay rất tốt.

They harvest rice by hand in this village.

Ở ngôi làng này người ta **thu hoạch** lúa bằng tay.

We had to wait until the grapes were perfectly ripe before we could harvest them.

Chúng tôi đã phải đợi đến khi nho chín hoàn toàn mới có thể **thu hoạch** chúng.

The new technology allows us to harvest energy from the sun more efficiently.

Công nghệ mới giúp chúng ta **thu hoạch** năng lượng mặt trời hiệu quả hơn.

Lots of locals get extra work during the grape harvest season.

Nhiều người địa phương kiếm được việc làm thêm trong mùa **thu hoạch** nho.