"harvard" in Vietnamese
Definition
Harvard là một trường đại học tư thục nổi tiếng ở Hoa Kỳ, nổi bật với danh tiếng học thuật xuất sắc. Tên này cũng dùng để nói về trường, sinh viên, hoặc những gì liên quan đến trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là danh từ riêng, nên luôn viết hoa 'Harvard'. Thường gặp trong các cụm như 'học ở Harvard', 'sinh viên Harvard', 'giáo sư Harvard'. Trong giao tiếp, từ này gợi đến giáo dục đẳng cấp hoặc địa vị cao.
Examples
My cousin studies at Harvard.
Anh họ tôi học ở **Harvard**.
She wants to go to Harvard one day.
Cô ấy muốn được vào **Harvard** một ngày nào đó.
A Harvard professor gave the talk.
Một giáo sư của **Harvard** đã trình bày bài nói chuyện đó.
Getting into Harvard is incredibly competitive.
Vào **Harvard** cực kỳ cạnh tranh.
He always brings up his Harvard degree in interviews.
Anh ấy luôn nhắc đến bằng cấp **Harvard** trong các buổi phỏng vấn.
People hear 'Harvard' and assume you're a genius.
Người ta nghe '**Harvard**' là nghĩ bạn rất giỏi giang.