"hart" in Vietnamese
Definition
‘Hart’ là từ cổ hoặc mang tính văn học để chỉ con hươu đực trưởng thành, đặc biệt là hươu đỏ; từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ phù hợp trong văn học, truyện cổ hoặc bối cảnh lịch sử. Trong đời sống thường ngày, hãy dùng 'deer', 'stag' hoặc 'male deer'.
Examples
The hunter saw a hart near the river.
Người thợ săn đã nhìn thấy một con **hươu đực trưởng thành** cạnh dòng sông.
In the old story, a hart lived in the forest.
Trong truyện cổ, có một con **hươu đực trưởng thành** sống trong rừng.
The picture shows a hart with large antlers.
Bức tranh cho thấy một con **hươu đực trưởng thành** với gạc lớn.
You only hear hart in poems or really old books.
Bạn chỉ nghe từ '**hươu đực trưởng thành**' trong thơ ca hay những cuốn sách rất cũ.
At first I thought 'hart' was a name, not a kind of deer.
Ban đầu tôi nghĩ '**hươu đực trưởng thành**' là một cái tên, không phải là một loại hươu.
The guide said the word 'hart' sounds formal and old-fashioned today.
Hướng dẫn viên nói rằng từ '**hươu đực trưởng thành**' nghe khá trang trọng và cổ xưa ngày nay.