"harshly" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó một cách nghiêm khắc, không khoan dung hoặc quá mức cần thiết; có thể dùng cho hành động, phê bình hoặc thời tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi mô tả hành động hoặc phê bình quá gay gắt; không phải từ lóng. Đừng nhầm với 'harsh' (tính từ cho sự vật, không phải hành động).
Examples
The teacher spoke harshly to the student.
Giáo viên đã nói chuyện với học sinh một cách **khắc nghiệt**.
She was criticized harshly for her mistakes.
Cô ấy đã bị chỉ trích **gay gắt** vì những sai lầm của mình.
The new law punishes offenders harshly.
Luật mới trừng phạt người vi phạm một cách **khắc nghiệt**.
Don’t judge him too harshly; everyone makes mistakes.
Đừng đánh giá anh ấy quá **gay gắt**; ai cũng mắc lỗi cả.
He responded harshly to a harmless joke, surprising everyone.
Anh ấy đã phản ứng **gay gắt** với một câu đùa vô hại, khiến mọi người ngạc nhiên.
The wind blew harshly against the windows all night.
Gió đã thổi **dữ dội** vào cửa sổ suốt cả đêm.