Type any word!

"harriet" in Vietnamese

Harriet

Definition

Một tên riêng dành cho nữ trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là tên riêng nên phải viết hoa. Không dùng mạo từ trước tên này.

Examples

Harriet is my sister.

**Harriet** là em gái tôi.

I saw Harriet at school today.

Hôm nay tôi thấy **Harriet** ở trường.

Harriet likes coffee.

**Harriet** thích cà phê.

Did Harriet call you back yet?

**Harriet** đã gọi lại cho bạn chưa?

I'm meeting Harriet for lunch after work.

Tôi sẽ gặp **Harriet** đi ăn trưa sau khi tan làm.

If you ask Harriet, she'll know what to do.

Nếu bạn hỏi **Harriet**, cô ấy sẽ biết phải làm gì.