"harping" in Vietnamese
Definition
Nói đi nói lại về một vấn đề nào đó, thường làm người khác khó chịu hoặc mệt mỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng để chỉ ai đó cứ lặp lại một điều gì đó khiến người khác khó chịu, đặc biệt với các cụm 'harping on/about something'.
Examples
She keeps harping on the same problem.
Cô ấy cứ **kêu ca mãi** về cùng một vấn đề.
Stop harping about your bad day.
Đừng **kêu ca mãi** về ngày tồi tệ của bạn nữa.
He was harping on the need for change.
Anh ấy cứ **nhắc đi nhắc lại** về sự cần thiết phải thay đổi.
I'm tired of my parents harping on my messy room.
Tôi mệt mỏi vì bố mẹ cứ **kêu ca mãi** chuyện phòng của tôi bừa bộn.
People are always harping on about how things used to be better.
Mọi người luôn **kêu ca mãi** về chuyện ngày xưa tốt hơn.
Can we move on instead of harping on this all night?
Chúng ta có thể ngừng **nói mãi** về chuyện này suốt đêm được không?