Type any word!

"harming" in Vietnamese

gây hạilàm tổn thương

Definition

Hành động làm hại, gây tổn thương hoặc làm tổn thất cho ai đó hoặc điều gì đó, có thể về thể chất hoặc tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, xuất hiện cùng các cụm như 'tránh gây hại', 'không gây hại'. Chỉ cả gây hại vật lý lẫn phi vật lý. Đừng nhầm với 'làm đau', từ này thường thiên về cảm xúc hoặc đau đớn.

Examples

Using too much water is harming the plants.

Việc dùng quá nhiều nước đang **gây hại** cho cây.

She stopped harming herself.

Cô ấy đã ngừng **làm tổn thương** bản thân.

Throwing trash in the river is harming the environment.

Vứt rác xuống sông đang **gây hại** cho môi trường.

He's worried that new laws are harming small businesses.

Anh ấy lo lắng rằng các luật mới đang **gây hại** cho doanh nghiệp nhỏ.

Can you find another way to solve this without harming anyone?

Bạn có thể tìm cách khác để giải quyết mà không **gây hại** cho ai không?

Spreading rumors is just harming your own reputation in the end.

Lan truyền tin đồn cuối cùng chỉ **làm tổn thương** danh tiếng của bạn thôi.