Введите любое слово!

"harmed" in Vietnamese

bị tổn hạibị hại

Definition

Bị tổn thương, thiệt hại hoặc bị làm cho tồi tệ hơn theo cách nào đó. "Harmed" là thì quá khứ và quá khứ phân từ của "harm."

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thể bị động ("was harmed"). Hay đi với các từ như "seriously", "physically", "emotionally", và "environment". Sử dụng trong cả văn nói và văn viết chính thức; về pháp lý là tổn thương hoặc thiệt hại. Không dùng cho bất tiện nhỏ.

Examples

The bird was harmed by the storm.

Chim đã bị **tổn hại** bởi cơn bão.

None of the children were harmed in the accident.

Không bé nào bị **tổn hại** trong tai nạn.

The plant looked harmed after the dry season.

Cây trông như bị **tổn hại** sau mùa khô.

She felt emotionally harmed by his comments.

Cô ấy cảm thấy bị **tổn thương** về mặt cảm xúc vì lời nhận xét của anh ta.

The company admitted some customers were harmed by the mistake.

Công ty thừa nhận một số khách hàng đã bị **thiệt hại** vì lỗi này.

No animals were harmed during the making of this film.

Không có động vật nào bị **tổn hại** trong quá trình làm phim này.