"harlot" in Vietnamese
Definition
Từ rất cổ dành cho người phụ nữ quan hệ tình dục để đổi lấy tiền; ngày nay bị xem là xúc phạm và chỉ xuất hiện trong văn học hoặc văn bản cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất xúc phạm và hầu như không dùng ngoài văn học cổ hoặc khi thảo luận ngôn ngữ lịch sử. Tuyệt đối không dùng trong giao tiếp hiện đại.
Examples
The old book used the word harlot to describe a woman.
Cuốn sách cũ dùng từ **đĩ** để miêu tả một người phụ nữ.
People rarely say harlot in modern conversation.
Ngày nay, rất hiếm khi người ta nói từ **đĩ**.
In Shakespeare's play, the character is called a harlot.
Trong vở kịch của Shakespeare, nhân vật đó bị gọi là **đĩ**.
Calling someone a harlot is considered extremely rude and old-fashioned.
Gọi ai đó là **đĩ** được xem là vô cùng thô lỗ và lỗi thời.
You’ll mostly find the word harlot in old novels or poetry, not in modern use.
Bạn sẽ chỉ thấy từ **đĩ** trong tiểu thuyết hoặc thơ cổ, chứ không phải trong cách dùng hiện đại.
The preacher warned people not to behave like a harlot, quoting the Bible.
Nhà thuyết giáo cảnh báo người ta đừng cư xử như **đĩ**, trích dẫn Kinh Thánh.