Type any word!

"hark" in Vietnamese

nghe nàylắng nghe đi (văn học, cổ)

Definition

Đây là từ cổ hoặc mang tính văn học, nghĩa là hãy chú ý lắng nghe hoặc nghe kỹ một âm thanh nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, cổ điển hoặc chỉ dùng trong văn học. Hiếm khi gặp trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong thơ, kịch hoặc bài hát. Không dùng thay thế cho 'nghe' hoặc 'lắng nghe' trong trường hợp hiện đại.

Examples

Hark! Do you hear that music in the distance?

**Nghe này!** Bạn có nghe thấy âm nhạc ở đằng xa không?

The old man said, 'Hark to the sound of the wind through the trees.'

Ông lão nói, '**Nghe này** tiếng gió thổi qua những hàng cây.'

She whispered, 'Hark! Someone is coming.'

Cô ấy thì thầm, '**Nghe này!** Có ai đó đang đến.'

In old plays, a character might cry 'Hark!' to get everyone's attention.

Trong các vở kịch cũ, một nhân vật có thể hét lên '**Nghe này!**' để thu hút sự chú ý.

Hark back to the days when people gathered around the fire to tell stories.

**Hồi tưởng** lại những ngày mọi người tụ họp quanh bếp lửa kể chuyện.

You don’t hear 'hark' much these days unless it’s in a Christmas carol.

Ngày nay hiếm khi nghe thấy '**nghe này**' ngoài các bài thánh ca Giáng Sinh.