Type any word!

"hardy" in Vietnamese

khỏe mạnhchịu được khắc nghiệt

Definition

Chỉ người, động vật hoặc cây có thể sống được trong điều kiện khó khăn và hiếm khi bị bệnh hay hư hại. Thường mang nghĩa khỏe mạnh, dẻo dai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khỏe mạnh' hay dùng cho cây, động vật, hoặc người có sức chịu đựng tốt, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt (ví dụ: 'hardy plant'). Không nhầm với 'hearty' (nhiệt tình, ấm áp).

Examples

These flowers are very hardy and bloom even in winter.

Những loài hoa này rất **khỏe mạnh** và vẫn nở vào mùa đông.

My grandfather is still hardy at 80 years old.

Ông tôi vẫn rất **khỏe mạnh** dù đã 80 tuổi.

That is a hardy breed of dog.

Đó là một giống chó rất **chịu được khắc nghiệt**.

You have to be pretty hardy to live in the mountains all year.

Để sống ở vùng núi quanh năm, bạn phải thực sự **khỏe mạnh**.

Don't worry, spinach is a hardy vegetable—it survives frost.

Đừng lo, rau bina là loại rau rất **khỏe mạnh**, vẫn sống được khi có sương giá.

The locals here are really hardy—they laugh at cold weather.

Người dân địa phương ở đây rất **chịu được khắc nghiệt**—họ không sợ lạnh chút nào.