"hardship" in Vietnamese
Definition
Tình huống rất khó khăn hoặc không dễ chịu, nhất là khi thiếu tiền, thức ăn, hoặc sự tiện nghi. Cũng có thể chỉ mọi loại đau khổ hoặc thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống nghiêm túc, trang trọng. Thường thấy trong cụm như 'financial hardship', 'face hardship', 'overcome hardship'. Thường chỉ những khó khăn nghiêm trọng, kéo dài.
Examples
Many people face hardship during tough times.
Nhiều người phải đối mặt với **khó khăn** khi thời thế khó khăn.
She overcame every hardship to finish school.
Cô ấy đã vượt qua mọi **gian khổ** để hoàn thành việc học.
Unemployment often brings financial hardship.
Thất nghiệp thường mang lại **khó khăn** tài chính.
Despite all the hardship, they never lost hope.
Dù trải qua mọi **gian khổ**, họ chưa bao giờ mất hy vọng.
They've seen their share of hardship over the years.
Họ đã trải qua không ít **khó khăn** trong nhiều năm.
Moving abroad brought unexpected hardship at first.
Việc chuyển ra nước ngoài lúc đầu mang lại **khó khăn** không ngờ tới.