Type any word!

"hardly" in Vietnamese

hầu như không

Definition

'Hardly' nghĩa là hầu như không hoặc chỉ có rất ít. Thường dùng để diễn tả điều gì đó xảy ra rất khó hoặc với số lượng rất nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước động từ chính; hay đi với 'ever', 'any', 'at all'. Đừng nhầm lẫn với 'hard' (chăm chỉ); 'work hard' là làm việc chăm chỉ, 'hardly work' là gần như không làm việc. Trong văn phong trang trọng, có thể đứng đầu câu.

Examples

I hardly eat meat now.

Giờ tôi **hầu như không** ăn thịt nữa.

There is hardly any sugar left.

Không còn **hầu như không** còn đường nữa.

She could hardly walk after the game.

Sau trận đấu, cô ấy **hầu như không** đi nổi.

We hardly ever see them these days.

Dạo này chúng tôi **hầu như không** gặp họ nữa.

I was so tired I could hardly keep my eyes open.

Tôi mệt đến nỗi **hầu như không** mở nổi mắt.

Hardly had we sat down when the phone rang.

Chúng tôi **vừa mới** ngồi xuống thì điện thoại reo.