"hardest" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh nhất của "khó" hoặc "cứng"; chỉ mức độ khó hoặc cứng cao nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói 'khó nhất', như trong 'bài kiểm tra khó nhất'. Cũng có thể chỉ 'cứng nhất' khi nói về vật chất. Đừng nhầm với 'hardly' (hầu như không). Mẫu thường gặp: 'phần khó nhất', 'cố gắng hết sức'.
Examples
Math is the hardest subject for me.
Toán là môn **khó nhất** đối với tôi.
This is the hardest rock in the box.
Đây là viên đá **cứng nhất** trong hộp.
The hardest part was waiting.
Phần **khó nhất** là phải chờ đợi.
Honestly, saying goodbye was the hardest thing about moving away.
Thành thật mà nói, nói lời tạm biệt là điều **khó nhất** khi chuyển đi.
She always tries her hardest, even when the odds are against her.
Cô ấy luôn cố gắng **hết sức**, dù tình huống khó khăn đến đâu.
Small businesses were hit the hardest during the crisis.
Các doanh nghiệp nhỏ **bị thiệt hại nặng nhất** trong khủng hoảng.