Type any word!

"harder" in Vietnamese

khó hơncứng hơnmạnh hơn

Definition

“Harder” là so sánh hơn của 'hard', có thể nghĩa là khó hơn, cứng hơn, hoặc làm với nhiều nỗ lực hơn tuỳ vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh: 'harder problem' là khó hơn, 'harder ground' là cứng hơn, 'try harder' là nỗ lực hơn. Chú ý phân biệt tính từ ('harder task') và trạng từ ('work harder').

Examples

This math problem is harder than the last one.

Bài toán này **khó hơn** bài trước.

The bread is harder today.

Bánh mì hôm nay **cứng hơn**.

You need to work harder if you want to win.

Bạn cần làm việc **chăm chỉ hơn** nếu muốn thắng.

I thought this semester would be easy, but it's been harder than I expected.

Tôi tưởng học kỳ này sẽ dễ, nhưng nó **khó hơn** tôi nghĩ.

No matter how harder I pushed, the door wouldn't open.

Dù tôi **đẩy mạnh hơn** thế nào, cửa vẫn không mở.

If you want people to take you seriously, you'll have to try harder than that.

Nếu muốn người khác coi trọng, bạn phải cố gắng **nhiều hơn thế**.