"harassment" in Vietnamese
Definition
Quấy rối là hành vi lặp đi lặp lại hoặc không mong muốn khiến ai đó cảm thấy khó chịu, bị đe dọa hoặc không an toàn. Việc này có thể xảy ra ở nơi làm việc, trường học, online hoặc nơi công cộng; có thể là lời nói, hành động hoặc mang tính chất tình dục.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quấy rối' thường xuất hiện trong văn cảnh pháp luật, nơi làm việc, hoặc trường học. Đây là hành vi nghiêm trọng hơn các hành vi gây phiền phức thông thường. Một số cụm phổ biến: 'quấy rối tình dục', 'quấy rối nơi làm việc', 'quấy rối trên mạng'.
Examples
The company has strict rules against harassment.
Công ty có những quy định nghiêm ngặt về **quấy rối**.
She reported the harassment to her manager.
Cô ấy đã báo cáo **quấy rối** cho quản lý của mình.
Online harassment can affect mental health.
**Quấy rối** trên mạng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
What started as a few rude messages turned into full-on harassment.
Chỉ từ vài tin nhắn khiếm nhã ban đầu đã dần trở thành **quấy rối** thực sự.
The school is finally taking complaints about harassment seriously.
Nhà trường cuối cùng cũng đã xem trọng các khiếu nại về **quấy rối**.
No one should have to quit a job because of harassment.
Không ai nên phải nghỉ việc chỉ vì **quấy rối**.