"harassing" in Indonesian
Definition
Liên tục làm phiền, đe dọa hoặc gây khó chịu, khiến người khác cảm thấy bất an hoặc khó chịu.
Usage Notes (Indonesian)
Thường gặp trong môi trường công sở, học đường hoặc trên mạng, dùng trong ngữ cảnh pháp lý. “Being harassed” là bị người khác quấy rối; nghiêm trọng hơn 'trêu chọc'.
Examples
She reported her boss for harassing her at work.
Cô ấy đã báo cáo sếp vì **quấy rối** mình tại nơi làm việc.
Stop harassing your classmates.
Đừng **quấy rối** các bạn cùng lớp nữa.
He was caught harassing people online.
Anh ấy bị bắt khi đang **quấy rối** mọi người trên mạng.
You can be fired for harassing coworkers, even if it’s just messages.
Bạn có thể bị đuổi việc nếu **quấy rối** đồng nghiệp, dù chỉ là nhắn tin.
If someone keeps harassing you, tell a trusted adult.
Nếu ai đó cứ **quấy rối** bạn, hãy nói với người lớn mà bạn tin cậy.
People don’t realize how damaging harassing messages can be.
Mọi người không nhận ra tin nhắn **quấy rối** có thể gây tổn hại thế nào.