아무 단어나 입력하세요!

"happiest" in Vietnamese

hạnh phúc nhất

Definition

Dạng cao nhất của 'hạnh phúc', dùng để chỉ người, thời điểm, hoặc vật có mức độ hạnh phúc vượt trội so với những đối tượng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'the' để so sánh ba đối tượng trở lên, ví dụ: 'the happiest child'. So sánh hai đối tượng dùng 'happier'.

Examples

This is the happiest day of my life.

Đây là ngày **hạnh phúc nhất** trong đời tôi.

She was the happiest child in the room.

Cô ấy là đứa trẻ **hạnh phúc nhất** trong phòng.

I feel happiest when I am with my family.

Tôi cảm thấy **hạnh phúc nhất** khi ở bên gia đình.

That summer at the lake was probably the happiest I've ever been.

Mùa hè ở hồ đó có lẽ là lúc tôi **hạnh phúc nhất** từ trước đến nay.

Honestly, I'm happiest when nobody expects anything from me.

Thực lòng, tôi **hạnh phúc nhất** khi không ai mong đợi gì ở tôi.

Out of all the jobs I've had, that one made me the happiest.

Trong tất cả các công việc tôi từng làm, công việc đó làm tôi **hạnh phúc nhất**.