Type any word!

"happier" in Vietnamese

hạnh phúc hơn

Definition

Dạng so sánh của 'hạnh phúc', chỉ cảm giác vui vẻ hoặc hài lòng hơn trước đó hoặc hơn người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi so sánh hai trạng thái: 'hạnh phúc hơn bây giờ', 'hạnh phúc hơn trước'. Thường gặp các cụm như 'hạnh phúc hơn với', 'hạnh phúc hơn về', hoặc 'hạnh phúc hơn nhiều/chút'. Ít khi dùng 'nhiều hạnh phúc' dạng từ chối đi kèm.

Examples

I feel happier today.

Hôm nay tôi cảm thấy **hạnh phúc hơn**.

She looks happier now.

Cô ấy trông **hạnh phúc hơn** bây giờ.

He is happier than his brother.

Anh ấy **hạnh phúc hơn** anh trai mình.

I'm much happier with my new job.

Tôi **hạnh phúc hơn nhiều** với công việc mới của mình.

You'll be happier if you stop worrying so much.

Nếu ngừng lo lắng quá nhiều, bạn sẽ **hạnh phúc hơn**.

Honestly, I was happier before we moved.

Thật lòng mà nói, tôi đã **hạnh phúc hơn** trước khi chúng tôi chuyển nhà.