"happening" in Vietnamese
Definition
"Happening" là một sự kiện bất ngờ hoặc thú vị, hoặc một buổi trình diễn nghệ thuật/sự kiện xã hội độc đáo.
Usage Notes (Vietnamese)
"Happening" mang tính trang trọng hoặc nghệ thuật hơn so với từ "sự kiện" thông thường, nhất là trong lĩnh vực nghệ thuật. Không dùng như động từ "happen".
Examples
There was a strange happening in the park last night.
Tối qua đã có một **sự kiện** kỳ lạ trong công viên.
The art gallery hosted a modern happening.
Phòng triển lãm nghệ thuật tổ chức một **buổi trình diễn nghệ thuật** hiện đại.
We missed the big happening at school.
Chúng tôi đã bỏ lỡ **sự kiện** lớn ở trường.
Did you hear about the wild happening downtown this weekend?
Bạn đã nghe về **sự kiện** náo nhiệt ở trung tâm thành phố cuối tuần này chưa?
That show turned into a real happening with everyone joining in.
Buổi diễn ấy đã trở thành một **happening** thực sự khi mọi người cùng tham gia.
This festival isn’t just another event—it’s a unique happening you have to experience.
Lễ hội này không chỉ là một sự kiện thông thường—nó là một **happening** độc đáo mà bạn nên trải nghiệm.