"happened" in Vietnamese
Definition
Một việc hoặc sự kiện đã xảy ra, đặc biệt là điều gì đó bất ngờ hoặc quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn nói và viết để chỉ việc gì đó đã xảy ra, khác với 'làm' hay 'tạo' vì nhấn mạnh sự việc tự xảy ra.
Examples
What happened at the party last night?
Chuyện gì đã **xảy ra** ở bữa tiệc tối qua vậy?
I don’t know what happened to my keys.
Tôi không biết chuyện gì đã **xảy ra** với chìa khóa của mình.
Accidents happened on the road during the storm.
Tai nạn đã **xảy ra** trên đường khi cơn bão đến.
I can’t believe what happened yesterday was so unexpected.
Tôi không thể tin được điều đã **xảy ra** hôm qua lại bất ngờ đến vậy.
Something strange happened when I was home alone.
Khi tôi ở nhà một mình đã có điều gì đó lạ **xảy ra**.
Tell me exactly what happened during the meeting.
Hãy kể cho tôi chính xác đã có chuyện gì **xảy ra** trong cuộc họp.