"hanukkah" in Vietnamese
Definition
Lễ Hanukkah là lễ hội Do Thái kéo dài tám ngày, kỷ niệm việc tái cung hiến Đền thờ thứ hai ở Jerusalem. Lễ này thường diễn ra vào tháng 12 và thắp đèn trên chân đèn đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hanukkah’ chủ yếu dùng trong bối cảnh Do Thái giáo và văn hóa. Một số cụm phổ biến: "Hanukkah menorah", "Hanukkah gifts", "Hanukkah candles". Cũng có thể viết 'Chanukah' nhưng ít gặp hơn. Đây không phải lễ của Thiên Chúa giáo hay ngày lễ thông thường.
Examples
Hanukkah is a Jewish holiday in winter.
**Lễ Hanukkah** là một ngày lễ của người Do Thái vào mùa đông.
People light candles every night during Hanukkah.
Trong dịp **Hanukkah**, mọi người thắp nến mỗi tối.
Children play games for coins at Hanukkah.
Trẻ em chơi trò chơi với đồng xu vào dịp **Hanukkah**.
My favorite part of Hanukkah is eating potato pancakes with my family.
Điều tôi thích nhất ở **Hanukkah** là ăn bánh khoai tây cùng gia đình.
We exchanged gifts every night of Hanukkah last year.
Năm ngoái, chúng tôi tặng quà cho nhau mỗi tối trong dịp **Hanukkah**.
Did you know Hanukkah dates change every year?
Bạn có biết ngày của lễ **Hanukkah** thay đổi mỗi năm không?