Type any word!

"hansel" in Vietnamese

quà tặng khởi đầuquà may mắn

Definition

Món quà tặng để chúc may mắn khi ai đó bắt đầu điều gì mới như chuyển nhà, công việc hoặc dịp quan trọng. Quà này thường mang ý nghĩa cầu chúc tốt lành cho tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp và mang tính cổ điển. Trong đời sống thường gọi là quà tân gia, quà khai trương, hoặc quà khởi đầu. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She gave her friend a hansel for her new home.

Cô ấy tặng bạn một **quà tặng khởi đầu** cho ngôi nhà mới.

It's traditional to receive a hansel when you start a new job.

Khi bắt đầu công việc mới, thường nhận được một **quà tặng khởi đầu**.

My grandmother gave me a silver coin as a hansel.

Bà tôi tặng tôi một đồng xu bạc làm **quà tặng khởi đầu**.

He brought a loaf of bread as a hansel to the office opening.

Anh ấy mang một ổ bánh mì làm **quà tặng khởi đầu** khi khai trương văn phòng.

Some people believe a hansel brings good fortune to a new house.

Nhiều người tin rằng **quà may mắn** mang lại tài lộc cho ngôi nhà mới.

Giving a hansel is a sweet way to wish someone luck on a new adventure.

Tặng một **quà tặng khởi đầu** là cách dễ thương để chúc ai đó may mắn trên chặng đường mới.