好きな単語を入力!

"hans" in Vietnamese

Hans

Definition

Một tên gọi nam giới, được sử dụng phổ biến ở các quốc gia nói tiếng Đức. Chỉ người có tên là Hans.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là danh từ riêng, luôn viết hoa: 'Hans'. Không có nghĩa thông thường, chỉ dùng để gọi tên người. Cách phát âm có thể hơi khác nhau tuỳ ngôn ngữ.

Examples

Hans is my new classmate.

**Hans** là bạn cùng lớp mới của tôi.

I saw Hans at the store.

Tôi đã thấy **Hans** ở cửa hàng.

Hans lives near the park.

**Hans** sống gần công viên.

Did Hans tell you about the meeting tomorrow?

**Hans** đã nói với bạn về cuộc họp ngày mai chưa?

I think Hans is running a little late.

Tôi nghĩ **Hans** đang hơi muộn.

If you see Hans, ask him to call me back.

Nếu bạn gặp **Hans**, bảo anh ấy gọi lại cho tôi nhé.