اكتب أي كلمة!

"hanks" بـVietnamese

cuộn sợibó sợi

التعريف

Sợi chỉ, len hoặc dây được cuộn thành vòng lớn và lỏng, thường dùng trong thủ công hoặc đan móc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều trong ngành thủ công, dệt may. 'a hank of yarn' nghĩa là một cuộn len; đừng nhầm với 'thanks'.

أمثلة

She bought three hanks of wool for the project.

Cô ấy đã mua ba **cuộn sợi** len cho dự án đó.

The store sells hanks of colorful thread.

Cửa hàng bán các **cuộn sợi** chỉ đầy màu sắc.

Can I get two hanks of this cotton yarn?

Tôi có thể lấy hai **cuộn sợi** sợi bông này không?

All those hanks got tangled in my bag on the way home.

Tất cả các **cuộn sợi** đó bị rối trong túi của tôi trên đường về nhà.

When you buy yarn in hanks, you need to wind them into balls before knitting.

Khi bạn mua len dưới dạng **cuộn sợi**, bạn cần cuộn chúng thành cuộn tròn trước khi đan.

I love sorting the soft hanks by color before starting a project.

Tôi thích sắp xếp các **cuộn sợi** mềm theo màu trước khi bắt đầu dự án.