"hangout" in Vietnamese
Definition
Nơi mọi người thường xuyên tụ họp để thư giãn, trò chuyện hoặc dành thời gian cùng nhau, như quán cà phê, công viên hoặc nhà bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn nói, ý nghĩa thân mật. Hay nói “quán quen”, “tụ điểm”, thường gắn với quán cà phê, công viên, nhà bạn. Phân biệt với “hang out” (động từ: đi chơi).
Examples
The library is a quiet hangout for students.
Thư viện là một **chỗ tụ tập** yên tĩnh cho sinh viên.
That old burger place has been our hangout for years.
Quán burger cũ ấy đã là **quán quen** của chúng tôi nhiều năm rồi.
Let’s meet at our usual hangout tonight.
Tối nay gặp nhau ở **chỗ tụ tập** quen nhé.
Every neighborhood has a secret hangout only the locals know about.
Mỗi khu phố đều có một **quán quen** bí mật mà chỉ dân địa phương biết.
This café is my favorite hangout after school.
Quán cà phê này là **quán quen** mình thích nhất sau giờ học.
We found a new hangout near the park.
Chúng tôi đã tìm ra một **chỗ tụ tập** mới gần công viên.