"hangers" in Vietnamese
Definition
Móc treo quần áo là vật dùng để treo quần áo trong tủ, thường làm bằng nhựa, kim loại hoặc gỗ, giúp quần áo thẳng và không bị nhăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng ở số nhiều, như "móc áo khoác", "móc nhựa". Thường dùng tại nhà, khách sạn, hoặc cửa hàng.
Examples
Please put the shirts on the hangers in the closet.
Làm ơn treo áo sơ mi lên **móc treo quần áo** trong tủ.
We need more hangers for all these coats.
Chúng ta cần thêm **móc treo quần áo** cho đống áo khoác này.
There are plastic hangers in the hotel room.
Trong phòng khách sạn có **móc treo quần áo** bằng nhựa.
All my hangers seem to disappear when I do laundry.
Mỗi lần giặt đồ xong, dường như tất cả **móc treo quần áo** của tôi đều biến mất.
Could you grab a few more hangers from the other room?
Bạn lấy hộ tôi vài **móc treo quần áo** nữa từ phòng bên cạnh được không?
Some dresses need special hangers to keep their shape.
Một số váy cần **móc treo quần áo** đặc biệt để giữ dáng.