"hanger" in Vietnamese
Definition
Móc treo quần áo là một vật có hình giống như vai người, dùng để treo quần áo giúp chúng không bị nhăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng kèm như 'móc treo áo', 'móc nhựa', 'móc sắt'. Chỉ dùng cho quần áo, không dùng để treo đồ vật khác. Đừng nhầm với 'hangar' (nhà chứa máy bay). Từ này rất phổ biến trong cuộc sống hằng ngày.
Examples
I put my shirt on a hanger.
Tôi đã treo áo sơ mi của mình lên **móc treo quần áo**.
There are no clean hangers left in the closet.
Không còn **móc treo quần áo** sạch nào trong tủ nữa.
Please hang your coat on a hanger.
Làm ơn treo áo khoác của bạn lên **móc treo quần áo**.
Do you need an extra hanger for your dress?
Bạn có cần thêm **móc treo quần áo** cho chiếc váy của mình không?
All my shirts are neatly lined up on hangers.
Tất cả áo sơ mi của tôi đều được treo gọn gàng trên các **móc treo quần áo**.
I can never find a hanger when I actually need one!
Cứ khi nào cần thì tôi lại chẳng thể tìm thấy **móc treo quần áo** nào cả!