"hanged" in Vietnamese
Definition
Là dạng quá khứ của từ 'treo cổ', dùng khi nói về việc ai đó bị giết bằng cách treo cổ, thường là hình phạt hoặc tự tử.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói về hành động treo cổ dẫn đến cái chết (xử tử, tự tử), không dùng cho việc treo đồ vật hoặc người bị treo bình thường (dùng 'hung' cho trường hợp đó). Thường dùng trong văn bản lịch sử hoặc pháp luật.
Examples
The criminal was hanged for his crimes.
Tên tội phạm đã bị **treo cổ** vì tội ác của mình.
He was hanged at dawn.
Anh ta đã bị **treo cổ** lúc bình minh.
Many people were hanged in the past for stealing.
Ngày xưa, nhiều người đã bị **treo cổ** chỉ vì trộm cắp.
He wasn't actually hanged; it was just a rumor.
Anh ta thật ra không bị **treo cổ**; đó chỉ là tin đồn.
Back then, people could be hanged for much less than murder.
Ngày xưa, người ta có thể bị **treo cổ** chỉ vì những tội nhỏ hơn nhiều so với giết người.
The old laws said you could be hanged just for stealing a horse.
Theo luật cũ, chỉ cần trộm ngựa cũng có thể bị **treo cổ**.