Type any word!

"hangar" in Vietnamese

nhà chứa máy bay

Definition

Nhà chứa máy bay là một tòa nhà lớn dùng để cất giữ và bảo dưỡng máy bay hoặc trực thăng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà chứa máy bay' chỉ dùng cho máy bay, không dùng cho xe hơi hay tàu hỏa. Không nên nhầm với 'móc treo quần áo' ('hanger').

Examples

The airplane is inside the hangar.

Máy bay đang ở trong **nhà chứa máy bay**.

Workers repair planes in the hangar.

Công nhân sửa chữa máy bay trong **nhà chứa máy bay**.

The airport has a new hangar for helicopters.

Sân bay có một **nhà chứa máy bay** mới dành cho trực thăng.

They had to move the jet back into the hangar because of the storm.

Họ phải đưa chiếc máy bay phản lực trở lại **nhà chứa máy bay** vì cơn bão.

The old military hangar has been turned into a museum.

**Nhà chứa máy bay** quân sự cũ đã được biến thành bảo tàng.

Do you know if the small planes are still in the hangar or already out on the runway?

Bạn có biết những chiếc máy bay nhỏ vẫn còn trong **nhà chứa máy bay** hay đã ra đường băng rồi?