Type any word!

"handyman" in Vietnamese

thợ sửa chữa vặtthợ đa năng

Definition

Thợ sửa chữa vặt là người có khả năng làm các công việc sửa chữa nhỏ hoặc sửa chữa vật dụng trong nhà hay tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho người biết nhiều việc vặt, không nhất thiết là thợ chuyên nghiệp. Có thể dùng cho người lao động thuê hoặc hàng xóm, người thân giúp đỡ.

Examples

We called a handyman to fix the broken door.

Chúng tôi đã gọi **thợ sửa chữa vặt** để sửa cái cửa bị hỏng.

My uncle is a handyman and can fix almost anything.

Chú tôi là **thợ sửa chữa vặt** và gần như có thể sửa mọi thứ.

The apartment building has a handyman for repairs.

Toà chung cư có một **thợ sửa chữa vặt** để chăm sóc các việc sửa chữa.

If you need anything fixed around the house, just call the handyman.

Nếu bạn cần sửa gì trong nhà thì chỉ cần gọi **thợ sửa chữa vặt** thôi.

Our handyman painted the fence and fixed the leaky faucet last week.

Tuần trước, **thợ sửa chữa vặt** của chúng tôi đã sơn hàng rào và sửa vòi nước bị rò rỉ.

I'm not much of a handyman, but I can try to fix the shelf.

Tôi không phải là **thợ sửa chữa vặt** giỏi, nhưng tôi có thể thử sửa cái kệ.