"handwriting" in Vietnamese
Definition
Chữ viết tay là cách mỗi người tạo ra các chữ cái và từ khi viết bằng tay, thể hiện phong cách riêng của từng người. Nét chữ có thể rõ ràng hoặc khó đọc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các tính từ như 'chữ đẹp', 'chữ xấu', 'chữ khó đọc'. 'Handwriting' chỉ chung chữ viết tay, không phải chữ ký. Trong trường học, có thể được nhận xét: 'Chữ của bạn khó đọc.'
Examples
Your handwriting is very neat.
**Chữ viết tay** của bạn rất đẹp.
I cannot read his handwriting.
Tôi không thể đọc **chữ viết tay** của anh ấy.
We practiced handwriting in class today.
Hôm nay, chúng tôi đã luyện **chữ viết tay** trong lớp.
I love receiving cards with real handwriting instead of printed text.
Tôi thích nhận những tấm thiệp có **chữ viết tay** thật thay vì chữ in.
The note was short, but I recognized her handwriting right away.
Tờ ghi chú rất ngắn, nhưng tôi nhận ra ngay **chữ viết tay** của cô ấy.
My doctor has the kind of handwriting nobody can figure out.
Bác sĩ của tôi có **chữ viết tay** mà không ai đọc được.