Type any word!

"handsomely" in Vietnamese

hào phóngấn tượngđẹp mắt

Definition

Từ này dùng khi làm gì đó một cách hào phóng, ấn tượng hoặc đẹp mắt, như ăn trả nhiều tiền hoặc trang trí rực rỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng. 'Paid handsomely' nghĩa là được trả hậu hĩnh. Không dùng cho ngoại hình con người—'handsome' phổ biến hơn.

Examples

He was handsomely rewarded for his hard work.

Anh ấy đã được thưởng **hào phóng** vì làm việc chăm chỉ.

The building was handsomely decorated for the event.

Toà nhà được trang trí **ấn tượng** cho sự kiện.

The author was handsomely paid for her new book.

Tác giả đã được trả **hậu hĩnh** cho cuốn sách mới.

The team played handsomely and won the championship.

Đội đã chơi **ấn tượng** và giành vô địch.

If you finish the project on time, you'll be handsomely compensated.

Nếu bạn hoàn thành dự án đúng hạn, bạn sẽ được **hào phóng** đãi ngộ.

He tipped the waiter handsomely for the excellent service.

Anh ấy đã bo cho phục vụ một khoản **hào phóng** vì dịch vụ tuyệt vời.