"handsome" in Vietnamese
Definition
Thường dùng cho nam giới chỉ ngoại hình thu hút, khuôn mặt đẹp. Ngoài ra còn dùng để mô tả điều gì đó ấn tượng hoặc số lượng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất khi nói về đàn ông: 'handsome man'. Đối với phụ nữ, mang nghĩa ấn tượng hoặc lịch sự chứ không phải dễ thương. Collocation như: 'handsome profit' nghĩa là lợi nhuận lớn.
Examples
He is a handsome young man.
Anh ấy là một chàng trai **đẹp trai**.
She thinks her brother looks handsome in a suit.
Cô ấy nghĩ anh trai mình trông rất **đẹp trai** khi mặc vest.
That is a handsome old building.
Đó là một tòa nhà cổ **ấn tượng**.
Not gonna lie, he looked pretty handsome at the wedding.
Thật lòng mà nói, anh ấy trông thật **đẹp trai** trong đám cưới.
The company made a handsome profit this year.
Năm nay công ty thu được một khoản lợi nhuận **hậu hĩnh**.
He’s charming, successful, and, honestly, pretty handsome too.
Anh ấy quyến rũ, thành đạt và, thật lòng mà nói, còn rất **đẹp trai** nữa.